Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiǎoniǎoyīrén小

Nghĩa tiếng Việt

hình dung dáng vẻ nhỏ nhắn, dịu dàng, đáng yêu của phụ nữ hoặc trẻ em khi dựa dẫm vào người khác

Âm Hán Việt

tiểu điểu y nhân

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

5 nét

Bộ: 人 (người)

8 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc phong thái của phụ nữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiểu điểu y nhân

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 鸟điểucon chim
  • 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她平时看起来小鸟依人,其实很有主见。Tā píngshí kàn qǐlái xiǎoniǎoyīrén, qíshí hěn yǒu zhǔjiàn thanh 1

    Cô ấy bình thường trông rất dịu dàng nhỏ nhắn, nhưng thực ra lại rất có chính kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.