Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎodào小
xiāoxi道

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn, tin không chính thức

Âm Hán Việt

tiểu đạo tiêu tức

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những thông tin chưa được kiểm chứng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu đạo tiêu tức

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 道đạođường, tia; đạo; nói
  • 消tiêutiêu tan, tiêu biến
  • 息tứchơi thở; than vãn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是小道消息。zhè shì xiǎodào xiāoxi thanh 4

    Đây là tin đồn thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.