Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiǎocàiyīdié

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nhỏ, việc dễ như trở bàn tay

Âm Hán Việt

tiểu thái nhất điệp

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc gì đó rất đơn giản

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiểu thái nhất điệp

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • tháirau ăn
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • điệpcái đĩa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事对我来说是小菜一碟。Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō shì xiǎocàiyīdié thanh 4

    Việc này đối với tôi dễ như trở bàn tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.