Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đứa trẻ, dùng trong ngữ cảnh thân mật. Người lớn có thể dùng để xưng hô với trẻ em.
Câu ví dụ
- 小朋友,你好!
- 很多小朋友在玩。
- 他是我的小朋友。
Kết hợp thường gặp
- 小小朋友
- 小朋友多
- 小朋友们
- 一个小朋友
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.