Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như hát hoặc nghe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu khúc
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGọi bài hát dân ca hoặc khúc nhạc nhẹ. Có thể thêm 儿 (er) thành 小曲儿 ở phương ngữ Bắc. Hán-Việt 'tiểu khúc'.
Câu ví dụ
- 奶奶经常唱小曲哄我睡觉
Bà thường hát dân ca ru tôi ngủ
- 这首小曲很好听
Bài hát nhỏ này rất hay
- 民间流传着许多小曲
Dân gian truyền miệng nhiều bài hát dân ca
- 他哼着小曲走在路上
Anh vừa đi vừa humming bài hát nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 唱小曲
hát dân ca
- 民间小曲
dân ca dân gian
- 哼小曲
humming bài hát
- 小曲儿
bài hát nhỏ (Bắc Kinh ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.