Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*yú

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn (toán học/so sánh); dùng khi một giá trị kém hơn giá trị khác

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chủ yếu trong toán học, khoa học và ngữ cảnh so sánh số lượng. Cặp đối lập là 大于 (dà yú — lớn hơn). Dấu hiệu toán học tương ứng là '<'.

Câu ví dụ

  • Sān thanh 1xiǎo thanh 3 thanh 2 thanh 3

    Ba nhỏ hơn năm

  • 这个数字小于十Zhège shùzì xiǎo yú shí thanh 4

    Con số này nhỏ hơn mười

  • 你的成绩小于平均水平Nǐ de chéngjì xiǎo yú píngjūn shuǐpíng thanh 3

    Điểm của bạn thấp hơn mức trung bình

  • 温度小于零度Wēndù xiǎo yú líng dù thanh 1

    Nhiệt độ thấp hơn không độ

Kết hợp thường gặp

  • xiǎo thanh 3 thanh 2hào thanh 4

    dấu nhỏ hơn (<)

  • thanh 4xiǎo thanh 3 thanh 2

    không nhỏ hơn, lớn hơn hoặc bằng

  • yuǎn thanh 3xiǎo thanh 3 thanh 2

    nhỏ hơn rất nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.