Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòucái寿

Nghĩa tiếng Việt

quan tài (chuẩn bị sẵn khi còn sống)

Âm Hán Việt

thọ tài

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ quan tài chuẩn bị trước cho người già

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ tài

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这口寿材是用上等松木做的。Zhè kǒu shòucái shì yòng shàngděng sōngmù zuò de thanh 4

    Chiếc quan tài này được làm bằng gỗ thông thượng hạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.