Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc lịch sử để chỉ hình thức cai trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quả đầu chính trị
Từng chữ
- 寡quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
- 头đầucái đầu
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
- 治trịcai trị
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 寡头政治往往导致权力腐败。
Chế độ chính trị thiểu số thường dẫn đến tham nhũng quyền lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.