Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái văn chương, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong thơ ca, văn học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dung nhan
Từng chữ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 颜nhandáng mặt, vẻ mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang phong cách thư tịch, thường xuất hiện trong thơ, văn xuôi lãng mạn, hoặc văn cổ phong; ít dùng trong hội thoại thông thường.
Câu ví dụ
- 岁月不饶人,她的容颜渐渐老去
Thời gian không tha ai, dung nhan cô dần phai tàn
- 她有着倾国倾城的容颜
Cô có nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành
- 镜中人的容颜让她心痛
Dung nhan người trong gương khiến cô đau lòng
- 保持年轻容颜是很多人的追求
Duy trì vẻ trẻ trung là điều nhiều người theo đuổi
Kết hợp thường gặp
- 保持容颜
giữ gìn dung nhan
- 倾国容颜
nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành
- 容颜老去
dung nhan tàn phai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.