Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay đi kèm các tính từ miêu tả như nghèo khó, giàu có, sa sút
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia cảnh
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nói về điều kiện kinh tế, hoàn cảnh sống của một gia đình. Thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu về ai đó.
Câu ví dụ
- 家境贫寒
Hoàn cảnh gia đình nghèo khó
- 家境富裕
Hoàn cảnh gia đình giàu có
- 家境一般
Hoàn cảnh gia đình bình thường
- 改善家境
Cải thiện hoàn cảnh gia đình
Kết hợp thường gặp
- 家境不好
hoàn cảnh gia đình không tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.