Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nhà và quê nhà

Âm Hán Việt

gia viên

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (vây quanh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang sắc thái tình cảm, làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, xây dựng, tái thiết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia viên

Từng chữ

  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • viêncái vườn

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 家园 (jiā*yuán). Hán-Việt: gia viên.

Câu ví dụ

  • 家园 — nhà và quê nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.