Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuānmíng

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố rõ ràng, công khai bày tỏ

Âm Hán Việt

tuyên minh

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn khẳng định quan điểm một cách minh bạch

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuyên minh

Từng chữ

  • tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他公开宣明了自己的观点。Tā gōngkāi xuānmíng le zìjǐ de guāndiǎn thanh 1

    Anh ấy đã công khai tuyên bố rõ quan điểm của mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.