Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuān*bù

Nghĩa tiếng Việt

công bố

Âm Hán Việt

tuyên bố

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, phía sau thường mang tân ngữ là một mệnh đề hoặc danh từ chỉ quyết định, kết quả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuyên bố

Từng chữ

  • tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
  • bốvải vóc; bày ra

Tầng từ vựng

指公开告诉大家。多用于正式场合,如发布政策、决定、结果等。宣布 vs. 公布:宣布更强调口头宣告,公布更强调书面发布。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.