Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chǒngrǔbùjīng宠

Nghĩa tiếng Việt

được sủng ái hay bị nhục nhã đều không nao núng

Âm Hán Việt

sủng nhục bất kinh

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 辰 (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ thái độ bình thản trước vinh nhục

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sủng nhục bất kinh

Từng chữ

  • 宠sủngchiều chuộng
  • 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 惊kinhkinh động; kinh sợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为人处世宠辱不惊。Tā wéirén chǔshì chǒngrǔbùjīng thanh 1

    Cách đối nhân xử thế của anh ấy rất bình thản trước vinh nhục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.