Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìnggǎng

Nghĩa tiếng Việt

xác định vị trí công việc

Âm Hán Việt

định cương

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

8 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong quản lý nhân sự để phân công công việc cụ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

định cương

Từng chữ

  • địnhđịnh; yên lặng
  • cươngsườn núi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司正在进行全员定岗工作。gōngsī zhèngzài jìnxíng quán yuán dìnggǎng gōngzuò thanh 1

    Công ty đang thực hiện công tác xác định vị trí công việc cho toàn thể nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.