Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng trong lĩnh vực sinh học hoặc giáo dục để chỉ việc tạo ra kết quả theo mục tiêu đã định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định hướng bồi dục
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 培bồivun xới, bón
- 育dụcnuôi nấng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 学校正在进行定向培育人才的计划。
Nhà trường đang thực hiện kế hoạch đào tạo nhân tài theo định hướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.