Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wán*mǎn完

Nghĩa tiếng Việt

Viên mãn, hoàn hảo

Âm Hán Việt

hoàn mãn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như kết quả, thành công, kết thúc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoàn mãn

Từng chữ

  • 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
  • 满mãnđầy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们的婚姻生活很完满。Tāmen de hūnyīn shēnghuó hěn wánmǎn. thanh 1
  • 这次活动取得了完满的成功。Zhè cì huódòng qǔdéle wánmǎn de chénggōng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.