Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nìngsǐbùqū宁

Nghĩa tiếng Việt

Thà chết chứ không chịu khuất phục

Âm Hán Việt

ninh tử bất khuất

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

5 nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ ca ngợi tinh thần kiên cường

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ninh tử bất khuất

Từng chữ

  • 宁ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
  • 死tửchết
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 屈khuấtcong; khuất phục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 英雄们宁死不屈。Yīngxióngmen nìngsǐbùqū thanh 1

    Các anh hùng thà chết chứ không chịu khuất phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.