Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ trực tiếp, thường dùng trong câu khuyên ngăn hoặc cảnh báo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phương ngại
Từng chữ
- 妨phươnghại, trở ngại, ngăn trở
- 碍ngạitrở ngại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cản trở
Câu ví dụ
- 请不要在走廊大声说话,以免妨碍他人。
Xin đừng nói chuyện lớn tiếng ở hành lang để tránh cản trở người khác.
- 乱停车会严重妨碍消防车辆的通行。
Đỗ xe bừa bãi sẽ cản trở nghiêm trọng sự lưu thông của xe cứu hỏa.
- 失败并不会妨碍你走向成功的道路。
Thất bại cũng không cản trở con đường bạn đi tới thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.