Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cản trở
Câu ví dụ
- 这是妨碍
Đây là cản trở
- 我喜欢妨碍
Tôi thích 妨碍
- 有妨碍
Có 妨碍
- 没有妨碍
Không có 妨碍
Kết hợp thường gặp
- 很妨碍
很 妨碍
- 非常妨碍
非常 妨碍
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.