Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yāomóguǐguài

Nghĩa tiếng Việt

yêu ma quỷ quái, chỉ các thế lực xấu xa

Âm Hán Việt

yêu ma quỷ quái

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

7 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

20 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ các thế lực tà ác hoặc hạng người xấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yêu ma quỷ quái

Từng chữ

  • yêuđẹp mĩ miều; quái lạ
  • mama quỷ
  • quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
  • quáikỳ lạ; yêu quái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.