Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ thường mang nghĩa dù thế nào đi nữa hoặc không biết tốt xấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hảo đãi
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 歹đãiviệc xấu, tồi, trái, bậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ đa nghĩa: không nên dịch một nghĩa cố định; cần xác định ngữ cảnh — hỏi về tình trạng (好歹说一声), nói về bất trắc (有个好歹), hoặc thành ngữ 不知好歹.
Câu ví dụ
- 你要知道好歹,别不识好人心
Bạn cần biết hay biết dở, đừng không nhận ra lòng tốt của người khác
- 好歹你也来一趟吧
Dù sao bạn cũng nên đến một lần
- 万一他有个好歹,怎么办
Lỡ anh ta có chuyện chẳng lành thì phải làm sao
- 他不知好歹,把好意当坏意
Anh ta không biết tốt xấu, coi lòng tốt là ý xấu
Kết hợp thường gặp
- 不知好歹
không biết tốt xấu, không biết điều
- 有个好歹
có chuyện bất trắc
- 好歹也要
dù sao cũng phải
- 说好歹
nói tốt xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.