Từ vựng tiếng Trung
hǎo*jiā*huo

Nghĩa tiếng Việt

trời ơi, cái gì vậy

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ, thán từ mạnh. Diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc phấn khích. Không dịch literally từng chữ.

Câu ví dụ

  • 好家伙,这么多人Hǎojiāhuo, zhème duō rén thanh 3

    Trời ơi, nhiều người thế

  • 好家伙,真是没想到Hǎojiāhuo, zhēnshi méixiǎngdào thanh 3

    Trời ơi, thật không ngờ

  • 好家伙,你来了Hǎojiāhuo, nǐ lái le thanh 3

    Trời ơi, bạn đến rồi

  • 好家伙,这么大的雨Hǎojiāhuo, zhème dà de yǔ thanh 3

    Trời ơi, mưa to thế

Kết hợp thường gặp

  • 哎呀好家伙āiyā hǎojiāhuo thanh 1

    Ai ya trời ơi

  • 真是好家伙zhēnshi hǎojiāhuo thanh 1

    thật kinh ngạc, ngạc nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.