Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hào*qí*xīn

Nghĩa tiếng Việt

sự tò mò; tính ham muốn biết

Âm Hán Việt

hiếu kỳ tâm

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (đại)

8 nét

Bộ: (tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, thỏa mãn, kích thích hoặc khơi dậy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiếu kỳ tâm

Từng chữ

  • hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Khao khát muốn biết về cái gì đó.

Câu ví dụ

  • 孩子的好奇心很强。Háizi de hàoqíxīn hěn qiáng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 充满好奇
  • 好奇心强
  • 满足好奇心

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.