Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, thỏa mãn, kích thích hoặc khơi dậy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiếu kỳ tâm
Từng chữ
- 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Khao khát muốn biết về cái gì đó.
Câu ví dụ
- 孩子的好奇心很强。
Kết hợp thường gặp
- 充满好奇
- 好奇心强
- 满足好奇心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.