Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ lòng tốt hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho hành động, ý định của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo tâm
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hảo-tâm' = tim tốt -> thiện chí, tốt bụng. Khác 'hảo ý' (ý tốt).
Câu ví dụ
- 他是好心帮忙
Anh ấy giúp đỡ với thiện chí
- 好心办坏事
Thiện chí nhưng làm hỏng việc
- 好心人
Người tốt bụng
Kết hợp thường gặp
- 好心提醒
nhắc nhở thiện chí
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.