Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ những người có lòng nhân ái, hay giúp đỡ người khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hảo tâm nhân
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 心tâmlòng; tim
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好心人是褒义称呼,指乐于助人、心地善良的人。常用于感谢或赞美的语境。
Câu ví dụ
- 他是个好心人
Anh ấy là người tốt bụng
- 感谢好心人
biết ơn người tốt bụng
- 遇到好心人帮忙
gặp người tốt bụng giúp đỡ
- 做一个好心人
Làm một người tốt bụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.