Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nǚ*láng女

Nghĩa tiếng Việt

cô gái, thiếu nữ

Âm Hán Việt

nữ lang

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường xuất hiện trong văn thơ hoặc các cụm từ cố định như 摩登女郎

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nữ lang

Từng chữ

  • 女nữđàn bà, con gái
  • 郎langchàng trai; một chức quan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那位女郎穿着一袭红裙。Nà wèi nǚláng chuān zhe yī xí hóngqún. thanh 4
  • 她是一位活泼开朗的女郎。Tā shì yī wèi huópō kāilǎng de nǚláng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.