Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 奖品 (hiện vật), 奖金 (tiền thưởng), 奖杯 (cúp), 奖牌 (huy chương) — bốn loại phần thưởng khác nhau.
Câu ví dụ
- 比赛的奖品是一台电脑
Giải thưởng của cuộc thi là một máy tính
- 孩子们很期待抽奖的奖品
Các em nhỏ rất mong chờ phần quà bốc thăm
- 他把奖品送给了家人
Anh ấy tặng lại phần thưởng cho gia đình
- 这次活动的奖品非常丰厚
Phần thưởng của sự kiện lần này rất hậu hĩnh
Kết hợp thường gặp
- 领取奖品
nhận phần thưởng
- 丰厚的奖品
phần thưởng hậu hĩnh
- 抽奖奖品
quà bốc thăm trúng thưởng
- 特等奖品
phần thưởng giải đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.