Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ nhận hoặc trao trong các cuộc thi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng phẩm
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 奖品 (hiện vật), 奖金 (tiền thưởng), 奖杯 (cúp), 奖牌 (huy chương) — bốn loại phần thưởng khác nhau.
Câu ví dụ
- 比赛的奖品是一台电脑
Giải thưởng của cuộc thi là một máy tính
- 孩子们很期待抽奖的奖品
Các em nhỏ rất mong chờ phần quà bốc thăm
- 他把奖品送给了家人
Anh ấy tặng lại phần thưởng cho gia đình
- 这次活动的奖品非常丰厚
Phần thưởng của sự kiện lần này rất hậu hĩnh
Kết hợp thường gặp
- 领取奖品
nhận phần thưởng
- 丰厚的奖品
phần thưởng hậu hĩnh
- 抽奖奖品
quà bốc thăm trúng thưởng
- 特等奖品
phần thưởng giải đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.