Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuāfùzhuīrì夸

Nghĩa tiếng Việt

Khoa Phụ đuổi mặt trời

Âm Hán Việt

khoa phụ, phủ truy nhật

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

6 nét

Bộ: 父 (cha, bố)

4 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thần thoại Trung Quốc, dùng để ví với ý chí lớn hoặc sự không tự lượng sức mình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khoa phụ, phủ truy nhật

Từng chữ

  • 夸khoakhoe khoang, nói khoác
  • 父phụ, phủcha, bố
  • 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
  • 日nhậtMặt Trời; ngày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.