Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shīhūn

Nghĩa tiếng Việt

ly hôn hoặc góa bụa (chưa tái hôn)

Âm Hán Việt

thất hôn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng như tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái hôn nhân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất hôn

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 社区为失婚妇女提供心理辅导。shèqū wèi shīhūn fùnǚ tígōng xīnlǐ fǔdǎo thanh 4

    Cộng đồng cung cấp tư vấn tâm lý cho phụ nữ ly hôn hoặc góa bụa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.