Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fūjūn

Nghĩa tiếng Việt

phu quân, chồng (cách gọi tôn kính của người vợ thời xưa)

Âm Hán Việt

phu, phù quân

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong văn viết hoặc phim ảnh cổ trang

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu, phù quân

Từng chữ

  • phu, phùchồng; đàn ông
  • quânchỉ người con trai; vua; chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 娘子在房中等候夫君归来。niángzǐ zài fáng zhōng děnghòu fūjūn guīlái thanh 2

    Nương tử ở trong phòng chờ phu quân trở về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.