Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả sự thay đổi rất lớn hoặc tình trạng hỗn loạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên phiên địa phúc
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
- 地địađất; địa vị
- 覆phúcche, đậy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这几年家乡发生了天翻地覆的变化。
Mấy năm nay quê hương đã có những thay đổi kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.