Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天下 mang sắc thái lịch sử và văn học, thường dùng trong thành ngữ, thơ văn cổ, câu nói triết lý. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự rộng lớn. Phân biệt với 世界 (thế giới — từ hiện đại, trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 天下没有不散的筵席
Dưới trời này không có bữa tiệc nào không tàn (mọi cuộc vui đều có hồi kết)
- 他胸怀天下,心系苍生
Anh ấy mang trong lòng cả thiên hạ, quan tâm đến muôn dân
- 天下大事,分久必合,合久必分
Việc lớn thiên hạ: chia lâu tất hợp, hợp lâu tất chia
- 走遍天下都不怕
Đi khắp thiên hạ đều không sợ
Kết hợp thường gặp
- 天下太平
thiên hạ thái bình
- 闯天下
tung hoành thiên hạ, lập nghiệp
- 天下第一
thiên hạ đệ nhất, số một thiên hạ
- 走遍天下
đi khắp thiên hạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.