Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc để xưng hô tôn kính với người đàn ông lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại gia
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 爷giabố, ba
Tầng từ vựng
Đ respectful gọi ông già. Có thể dùng cho ông nội hoặc người đàn ông lớn tuổi. Trong một số phương ngữ (như Bắc Kinh),大爷 cũng có nghĩa là 'ông chủ, ông trùm'. Tránh nhầm với 大爷 (đại gia) trong nghĩa lịch sự.
Câu ví dụ
- 那位大爷身体很好。
- 请让大爷先上车。
Kết hợp thường gặp
- 大爷大妈
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.