Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàhànwàngyúnní

Nghĩa tiếng Việt

mong chờ mỏi mắt, khát khao được cứu giúp

Âm Hán Việt

đại, thái hạn vọng vân nghê

5 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (mưa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự mong đợi cấp thiết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại, thái hạn vọng vân nghê

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • hạnnắng; hạn hán, cạn khô
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • nghênhiều màu; cầu vồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.