Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm từ xưng hô trực tiếp hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu giao tiếp hàng ngày
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại ca
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 哥caanh trai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我大哥在一家外企工作。
Anh cả của tôi làm việc ở một doanh nghiệp nước ngoài.
- 谢谢这位大哥帮我提行李。
Cảm ơn người anh này đã giúp tôi xách hành lý.
- 大哥,请问去火车站怎么走?
Anh ơi, cho hỏi đi đến ga tàu hỏa đi thế nào?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.