Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm quá lên hoặc huy động nhân lực quá mức cần thiết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại, thái động can, cán qua
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 戈quacái qua, cái mác (binh khí)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这点小事,何必大动干戈?
Chuyện nhỏ thế này, việc gì phải làm rùm beng lên?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.