Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
gòupéngyǒu

Nghĩa tiếng Việt

đáng mặt bạn bè, biết điều

Âm Hán Việt

cấu bằng hữu

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

11 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi người bạn biết giúp đỡ và có tình nghĩa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cấu bằng hữu

Từng chữ

  • cấunhiều, đầy đủ; với tay
  • bằngbạn bè
  • hữubạn bè

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他真是够朋友,帮了我大忙。Tā zhēnshì gòupéngyǒu, bāng le wǒ dàmáng thanh 1

    Anh ấy thật đáng mặt bạn bè, đã giúp tôi một việc lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.