Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
duōduōyìshàn多

Nghĩa tiếng Việt

càng nhiều càng tốt

Âm Hán Việt

đa đa ích thiện

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc số lượng càng nhiều thì càng có lợi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đa đa ích thiện

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 多đanhiều
  • 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
  • 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种书,多多益善。zhè zhǒng shū, duōduōyìshàn thanh 4

    Loại sách này, càng nhiều càng tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.