Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wàikòu

Nghĩa tiếng Việt

giặc ngoại xâm

Âm Hán Việt

ngoại khấu

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bộ:

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại khấu

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • khấukẻ cướp; giặc, kẻ thù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 全国人民团结一致抗击外寇。Quánguó rénmín tuánjié yīzhì kàngjī wàikòu thanh 2

    Nhân dân cả nước đoàn kết một lòng chống giặc ngoại xâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.