Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ lịch sử dùng để chỉ cướp biển Nhật Bản quấy nhiễu vùng biển Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
oa, nụy khấu
Từng chữ
- 倭oa, nụylùn, thấp; người Nhật Bản
- 寇khấukẻ cướp; giặc, kẻ thù
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 历史上倭寇曾骚扰我国沿海。
Trong lịch sử, giặc Oa từng quấy nhiễu vùng ven biển nước ta
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.