Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fù*xìn复

Nghĩa tiếng Việt

Hồi âm, trả lời thư

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức tín

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夊 (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ bức thư trả lời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức tín

Từng chữ

  • 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请您收到信后尽快复信。Qǐng nín shōudào xìn hòu jǐnkuài fùxìn. thanh 3
  • 我正在写一封复信。Wǒ zhèngzài xiě yī fēng fùxìn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.