Từ vựng tiếng Trung
chù*chù

Nghĩa tiếng Việt

xứ xứ — khắp nơi, mọi chỗ; ở mọi phương diện

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

处处 nhấn mạnh toàn diện, không sót chỗ nào. Gần nghĩa với 到处 (đến chỗ nào cũng — khẩu ngữ hơn) và 各处 (mỗi nơi — văn viết hơn).

Câu ví dụ

  • 春天来了,处处鸟语花香。Chūntiān lái le, chùchù niǎoyǔ huāxiāng. thanh 1

    Mùa xuân đến rồi, khắp nơi chim hót hoa thơm.

  • 他处处为别人着想,大家都喜欢他。Tā chùchù wèi biérén zhuóxiǎng, dàjiā dōu xǐhuan tā. thanh 1

    Anh ấy mọi lúc mọi nơi đều nghĩ cho người khác, mọi người đều quý anh.

  • 出门在外,处处要小心。Chūmén zàiwài, chùchù yào xiǎoxīn. thanh 1

    Đi xa, phải cẩn thận ở mọi nơi.

  • 这座城市处处都有历史遗迹。Zhè zuò chéngshì chùchù dōu yǒu lìshǐ yíjī. thanh 4

    Thành phố này khắp nơi đều có di tích lịch sử.

Kết hợp thường gặp

  • 处处留心chùchù liúxīn thanh 4

    để ý ở mọi nơi

  • 处处为难chùchù wéinán thanh 4

    gặp khó khăn ở mọi chỗ

  • 处处可见chùchù kě jiàn thanh 4

    thấy ở khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.