Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy处处 nhấn mạnh toàn diện, không sót chỗ nào. Gần nghĩa với 到处 (đến chỗ nào cũng — khẩu ngữ hơn) và 各处 (mỗi nơi — văn viết hơn).
Câu ví dụ
- 春天来了,处处鸟语花香。
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi chim hót hoa thơm.
- 他处处为别人着想,大家都喜欢他。
Anh ấy mọi lúc mọi nơi đều nghĩ cho người khác, mọi người đều quý anh.
- 出门在外,处处要小心。
Đi xa, phải cẩn thận ở mọi nơi.
- 这座城市处处都有历史遗迹。
Thành phố này khắp nơi đều có di tích lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 处处留心
để ý ở mọi nơi
- 处处为难
gặp khó khăn ở mọi chỗ
- 处处可见
thấy ở khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.