Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuàngjǔ壮

Nghĩa tiếng Việt

hành động vĩ đại, việc làm hào hùng

Âm Hán Việt

tráng cử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

6 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để ca ngợi những hành động mang tính lịch sử hoặc dũng cảm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tráng cử

Từng chữ

  • 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
  • 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一项史无前例的壮举。Zhè shì yī xiàng shǐwúqiánlì de zhuàngjǔ thanh 4

    Đây là một hành động vĩ đại chưa từng có trong lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.