Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để chỉ phạm vi không gian địa lý cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa vực
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh địa lý, văn hóa để chỉ một vùng, miền. Syn: 地区 (khu vực), 区域 (vùng).
Câu ví dụ
- 这个地区地域辽阔
Vùng này rất rộng lớn
- 不同地域有不同的文化
Vùng khác nhau có văn hóa khác nhau
- 研究地域文化很有意思
Nghiên cứu văn hóa vùng rất thú vị
- 这是这个地域的特色
Đây là đặc sắc của vùng này
Kết hợp thường gặp
- 地域文化
văn hóa vùng
- 地域差异
sự khác biệt vùng
- 地域特色
đặc sắc vùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.