Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh địa lý, văn hóa để chỉ một vùng, miền. Syn: 地区 (khu vực), 区域 (vùng).
Câu ví dụ
- 这个地区地域辽阔
Vùng này rất rộng lớn
- 不同地域有不同的文化
Vùng khác nhau có văn hóa khác nhau
- 研究地域文化很有意思
Nghiên cứu văn hóa vùng rất thú vị
- 这是这个地域的特色
Đây là đặc sắc của vùng này
Kết hợp thường gặp
- 地域文化
văn hóa vùng
- 地域差异
sự khác biệt vùng
- 地域特色
đặc sắc vùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.