Từ vựng tiếng Trung
dì*yù

Nghĩa tiếng Việt

vùng, miền, khu vực địa lý

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh địa lý, văn hóa để chỉ một vùng, miền. Syn: 地区 (khu vực), 区域 (vùng).

Câu ví dụ

  • 这个地区地域辽阔Zhège dìqū dìyù liáokuò thanh 4

    Vùng này rất rộng lớn

  • 不同地域有不同的文化Bùtóng dìyù yǒu bùtóng de wénhuà thanh 4

    Vùng khác nhau có văn hóa khác nhau

  • 研究地域文化很有意思Yánjiū dìyù wénhuà hěn yǒu yìsi thanh 2

    Nghiên cứu văn hóa vùng rất thú vị

  • 这是这个地域的特色Zhè shì zhège dìyù de tèsè thanh 4

    Đây là đặc sắc của vùng này

Kết hợp thường gặp

  • 地域文化dìyù wénhuà thanh 4

    văn hóa vùng

  • 地域差异dìyù chāyì thanh 4

    sự khác biệt vùng

  • 地域特色dìyù tèsè thanh 4

    đặc sắc vùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.