Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / locality noun地 (địa) nghĩa là mặt đất; 下 (hạ) nghĩa là dưới. 地下 nghĩa đen là dưới lòng đất, nghĩa bóng là hoạt động bí mật hoặc trái phép.
Câu ví dụ
- 地铁在地下行驶。
Tàu điện ngầm chạy dưới đất.
- 地下有很多管道。
Dưới đất có nhiều đường ống.
- 这是地下活动。
Đây là hoạt động bí mật.
Kết hợp thường gặp
- 地下室
hầm
- 地下铁道
tàu điện ngầm
- 地下市场
chợ đen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.