Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tǔbēngwǎjiě

Nghĩa tiếng Việt

tan rã hoàn toàn, sụp đổ hoàn toàn

Âm Hán Việt

thổ băng ngõa giải

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

11 nét

Bộ: (ngói)

4 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này dùng để mô tả sự sụp đổ hoặc tan rã của một tổ chức hay thế lực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thổ băng ngõa giải

Từng chữ

  • thổđất; sao Thổ
  • băngnúi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết
  • ngõangói
  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人的防线土崩瓦解了。dírén de fángxiàn tǔbēngwǎjiě le thanh 2

    Phòng tuyến của kẻ địch đã tan rã hoàn toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.