Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǔdìgǎigé土

Nghĩa tiếng Việt

cải cách ruộng đất

Âm Hán Việt

thổ địa cải cách

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bộ: 革 (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ phong trào cải cách chế độ sở hữu đất đai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thổ địa cải cách

Từng chữ

  • 土thổđất; sao Thổ
  • 地địađất; địa vị
  • 改cảisửa đổi, thay đổi
  • 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.