Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánlúfāngzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ con người (đầu tròn chân vuông)

Âm Hán Việt

viên lô phương chỉ

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

11 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ văn chương dùng để chỉ loài người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

viên lô phương chỉ

Từng chữ

  • viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • cái sọ
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • chỉchân; ngón chân; dấu vết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.