Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ láy dùng để nhấn mạnh hình dáng tròn trịa của vật thể hoặc đôi mắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
viên lưu, lựu lưu, lựu
Từng chữ
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
- 溜lưu, lựutrượt, lướt; nhẵn
- 溜lưu, lựutrượt, lướt; nhẵn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他有一双圆溜溜的大眼睛。
Cậu ấy có đôi mắt to tròn xoe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.