Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ toàn bộ thể chế chính trị của một quốc gia. Trang trọng hơn 国 khi nói về cơ cấu nhà nước.
Câu ví dụ
- 我爱我的国家
Tôi yêu đất nước tôi
- 国家发展得很快
Nhà nước phát triển rất nhanh
- 每个国家都有自己的文化
Mỗi quốc gia đều có văn hóa của riêng mình
Kết hợp thường gặp
- 国家主席
chủ tịch nước
- 国家政策
chính sách nhà nước
- 国家利益
lợi ích quốc gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.